Sinh năm 1999 — tuổi Kỷ Mão, mệnh Thành Đầu Thổ

Tuổi con Mèo. Thành Đầu Thổ nghĩa là “đất trên thành”, thuộc hành Thổ.

Năm âm lịchKỷ Mão (con Mèo)
MệnhThành Đầu Thổ — hành Thổ; Hỏa sinh Thổ, Thổ khắc Mộc
Màu hợpvàng, nâu đất; tương sinh: đỏ, hồng, tím, cam
Màu nên hạn chếxanh lá
Con số hợp2, 5, 8
Cung mệnh namKhảm (Thủy) — Đông tứ mệnh; hướng tốt: Đông Nam (Sinh khí), Đông (Thiên y), Nam (Diên niên), Bắc (Phục vị)
Cung mệnh nữCấn (Thổ) — Tây tứ mệnh; hướng tốt: Tây Nam (Sinh khí), Tây Bắc (Thiên y), Tây (Diên niên), Đông Bắc (Phục vị)
Tuổi hợpTam hợp Hợi, Mùi; lục hợp Tuất
Năm sinh gần tuổi rất hợp: 1994 (Giáp Tuất), 1995 (Ất Hợi)
Tuổi xungDậu (nhóm tứ hành xung Tý, Mão, Ngọ, Dậu)

Nữ 1999 cưới năm nào đẹp?

Trong 10 năm tới, các năm không phạm Kim Lâu, tam tai, xung tuổi: 2030, 2032, 2034. Xem bảng tuổi cưới đầy đủ.

Tuổi Kỷ Mão làm nhà năm nào đẹp?

Năm không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai trong 10 năm tới: 2029, 2032. Xem bảng tuổi làm nhà.

Hỏi nhanh

Sinh năm 1999 mệnh gì?

Người sinh năm 1999 (âm lịch) tuổi Kỷ Mão, mệnh Thành Đầu Thổ — hành Thổ.

Tuổi Kỷ Mão 1999 hợp màu gì?

Hợp màu vàng, nâu đất; tương sinh màu đỏ, hồng, tím, cam; nên hạn chế xanh lá.

Nam sinh năm 1999 thuộc cung gì, hướng nào tốt?

Nam 1999 cung Khảm (Đông tứ mệnh), hướng tốt: Đông Nam, Đông, Nam, Bắc.

Nữ sinh năm 1999 thuộc cung gì, hướng nào tốt?

Nữ 1999 cung Cấn (Tây tứ mệnh), hướng tốt: Tây Nam, Tây Bắc, Tây, Đông Bắc.

Muốn xem hợp tuổi với người ấy? Xem tuổi vợ chồng · Chọn ngày đẹp: Lịch âm & ngày tốt

‹ 1998 Mậu Dần2000 Canh Thìn ›

▶
Xem video giải thích trên kênh Ngẫm
Người que kể chuyện người xưa — mỗi ngày một điều để ngẫm